Màng dầu thủy tĩnh hoạt động thế nào: độ dày, áp suất và khả năng chịu tải

Key Takeaways:

The hydrostatic oil film is the heart of the technology. Understand oil-film thickness (3–50 μm), supply pressure (1–10 MPa), and how restrictors let the film carry heavy loads without contact.

Màng dầu thủy tĩnh hoạt động thế nào: độ dày, áp suất và khả năng chịu tải
Tags:
hydrostatic oil film oil film thickness hydrostatic supply pressure oil film load capacity restrictor hydrostatic non-contact lubrication hydrostatic spindle retrofit spindle replacement 4th axis rotary table CNC rotary table retrofit
🇻🇳 Tiếng Việt
🇻🇳 Tiếng Việt

Màng dầu thủy tĩnh hoạt động thế nào: độ dày, áp suất và khả năng chịu tải

Cấu tạo màng dầu

Bơm đẩy dầu qua van tiết lưu vào các hốc trên bề mặt. Dầu chảy qua khe (land) ra mép, tạo áp suất nâng chi tiết trên màng dày 3–50 μm.

Áp suất và tải

Áp cấp 1–10 MPa. Khi có tải, màng mỏng đi, tiết lưu tăng áp suất hốc để cân bằng. Tự điều chỉnh này mang lại chịu tải và độ cứng cao.

Tại sao độ dày quan trọng

Màng dày chịu bẩn tốt hơn nhưng cứng thấp; thiết kế precision thường 3–10 μm với độ phẳng hốc ≤0,5 μm.

Kết luận

Màng dầu là trường áp suất chủ động. Dầu sạch và hình học hốc biến nó thành ổ trục chính xác.

Cấu tạo màng dầu

Bơm đẩy dầu qua van tiết lưu vào các hốc trên bề mặt. Dầu chảy qua khe (land) ra mép, tạo áp suất nâng chi tiết trên màng dày 3–50 μm.

Áp suất và tải

Áp cấp 1–10 MPa. Khi có tải, màng mỏng đi, tiết lưu tăng áp suất hốc để cân bằng. Tự điều chỉnh này mang lại chịu tải và độ cứng cao.

Tại sao độ dày quan trọng

Màng dày chịu bẩn tốt hơn nhưng cứng thấp; thiết kế precision thường 3–10 μm với độ phẳng hốc ≤0,5 μm.

Kết luận

Màng dầu là trường áp suất chủ động. Dầu sạch và hình học hốc biến nó thành ổ trục chính xác.